freestanding

/ˈfriːˈstændɪŋ/
Tính từ
  1. Đứng riêng biệt hoặc tách rời.
    Standing or set apart.
    Near-synonyms: isolated, insulated, detached, individuated, separated
    Từ đồng nghĩa gần: bị cô lập, cách ly, tách rời, cá thể hóa, phân ly
  2. Không gắn liền với bất cứ thứ gì.
    Not attached to anything.
  3. Không được hỗ trợ bởi hoặc dựa trên bất cứ thứ gì.
    Not supported by or on anything.
  4. (lập trình) Của một chương trình máy tính: chạy trực tiếp trên phần cứng của máy tính, mà không cần được quản lý bởi hệ điều hành.
    (programming) Of a computer program: that runs directly on a computer's hardware, without being managed by an operating system.
    Từ đồng nghĩa:stand-alone
🎬 Nghe “freestanding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish