freestanding
/ˈfriːˈstændɪŋ/Tính từ
- Đứng riêng biệt hoặc tách rời.Standing or set apart.Near-synonyms: isolated, insulated, detached, individuated, separatedTừ đồng nghĩa gần: bị cô lập, cách ly, tách rời, cá thể hóa, phân ly
- Không gắn liền với bất cứ thứ gì.Not attached to anything.
- Không được hỗ trợ bởi hoặc dựa trên bất cứ thứ gì.Not supported by or on anything.
- (lập trình) Của một chương trình máy tính: chạy trực tiếp trên phần cứng của máy tính, mà không cần được quản lý bởi hệ điều hành.(programming) Of a computer program: that runs directly on a computer's hardware, without being managed by an operating system.Từ đồng nghĩa:stand-alone
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “freestanding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish