stand-alone

/ˈstændəˈloʊn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "stand-alone". Phiên âm /ˈstændəˈloʊn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "stand-alone" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “stand-alone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish