selflike

Tính từ
  1. Hoàn toàn tương tự; tương ứng.
    Exactly similar; corresponding.
  2. Của hoặc liên quan đến bản thân hoặc bản thân của một người; riêng tư; cá nhân; sở hữu.
    Of or pertaining to self or one's self; personal; individual; own.
  3. ích kỷ; tự cho mình là trung tâm.
    Selfish; self-centered.
🎬 Nghe “selflike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish