solipsistic
/ˈsoʊləpˌsɪzəm/tính từ
- Thuộc duy ngã luận.
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc được xử lý theo chủ nghĩa duy ngã.Of, relating to, or being disposed to solipsism.
- Tự coi mình là trung tâm, ích kỷ, không ý thức hoặc không quan tâm đến quan điểm hoặc nhu cầu của người khác.Self-centred, selfish, unaware or out of touch with the views or needs of others.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “solipsistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish