semblance

/ˈsɛmbləns/
danh từ
  • Sự trông giống, sự làm ra vẻ.
Danh từ
  1. (đếm được) Hình dáng bên ngoài của người, vật.
    (countable) The outward appearance or form of a person or thing.
    Từ đồng nghĩa:veneer
  2. (đếm được) Theo sau là of: người hoặc vật được nhìn thấy; một sự hiện ra, một khải tượng.
    (countable) Followed by of: a person or thing that is seen; an apparition, a vision.
  3. (đếm được) Theo sau là of: một người hoặc vật trông giống với người hoặc vật khác; một sự giống nhau.
    (countable) Followed by of: a person or thing that looks similar to another person or thing; a likeness.
    Từ đồng nghĩa:portrait
  4. (đếm được, luôn ở dạng phủ định) Theo sau là of: sự xuất hiện trần trụi hoặc đơn thuần của một cái gì đó.
    (countable, always in the negative) Followed by of: a bare or mere appearance of something.
🎬 Nghe “semblance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish