semen

/ˈsiːmən/
danh từ
  • Tinh dịch.
Danh từ
  1. Một chất lỏng màu trắng đục, dính được sản xuất trong cơ quan sinh sản nam giới có chứa các tế bào sinh sản.
    A sticky, milky fluid produced in male reproductive organs that contains the reproductive cells.
    Từ đồng nghĩa:ejaculatespermjissomjismjizz
🎬 Nghe “semen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish