semilunar
/ˌse-mē-ˈlü-nər/Tính từ
- Có hình dạng như nửa vầng trăng; hình lưỡi liềm.Shaped like a half-moon; crescent-shaped.
Danh từ
- (Giải phẫu) Xương may mắn, hay xương bán nguyệt.(anatomy) The lunate bone, or semilunar bone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “semilunar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish