senile
/ˈsiːˌnajəl/tính từ
- Suy yếu vì tuổi già, lão suy.
Tính từ
- Của, hoặc liên quan đến tuổi già.Of, or relating to old age.
- (thường gây khó chịu) Thể hiện sự sa sút về tinh thần và thể xác thường đi kèm với tuổi già; lung lay.(often offensive) Exhibiting the deterioration in mind and body often accompanying old age; doddering.
Danh từ
- (ghi ngày, y học) Người già.(dated, medicine) A person who is senile.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “senile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish