senile

/ˈsiːˌnajəl/
tính từ
  • Suy yếu vì tuổi già, lão suy.
Tính từ
  1. Của, hoặc liên quan đến tuổi già.
    Of, or relating to old age.
  2. (thường gây khó chịu) Thể hiện sự sa sút về tinh thần và thể xác thường đi kèm với tuổi già; lung lay.
    (often offensive) Exhibiting the deterioration in mind and body often accompanying old age; doddering.
Danh từ
  1. (ghi ngày, y học) Người già.
    (dated, medicine) A person who is senile.
🎬 Nghe “senile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish