senescence
/sɪˈnɛsn̩s/danh từ
- Sự già yếu.
Danh từ
- (sinh học) Trạng thái hoặc quá trình lão hóa, đặc biệt ở con người; tuổi già.(biology) The state or process of ageing, especially in humans; old age.
- (tế bào học) Ngừng phân chia theo nguyên phân do telomere bị ngắn lại hoặc DNA bị tổn thương quá mức.(cytology) Ceasing to divide by mitosis because of shortening of telomeres or excessive DNA damage.2018, University of Edinburgh, "Liver Study Offers Insights into Hard-to-treat Diseases" (9 March 2018), Drug Discovery & Development. Tests in mice found that inducing senescence in bile duct cells - mimicking the process seen in human bile duct disease - led to liver scarring and damage of liver function.2018, Đại học Edinburgh, "Nghiên cứu về gan cung cấp thông tin chuyên sâu về các bệnh khó điều trị" (ngày 9 tháng 3 năm 2018), Khám phá & Phát triển Thuốc. Các thử nghiệm trên chuột cho thấy việc gây ra sự lão hóa trong các tế bào ống mật - bắt chước quá trình xảy ra trong bệnh ống mật ở người - dẫn đến sẹo gan và tổn thương chức năng gan.
- (Lão khoa) Tuổi già; tổn thương tích lũy đối với các đại phân tử, tế bào, mô và cơ quan theo thời gian.(gerontology) Old age; accumulated damage to macromolecules, cells, tissues and organs with the passage of time.
- (Thực vật học) Quả bị lão hóa, dẫn đến quả chín.(botany) Fruit senescence, leading to ripening of fruit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “senescence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish