sennight

/ˈse-ˌnīt/
danh từ
  • Tuần lễ.
Danh từ
  1. (cổ xưa, thơ ca hoặc lỗi thời) Từ đồng nghĩa của tuần theo nhiều nghĩa khác nhau, khoảng thời gian bảy ngày đêm liên tục.
    (archaic, poetic or obsolete) Synonym of week in its various senses, a period of seven consecutive days and nights.
    Từ đồng nghĩa:week in its various senses
🎬 Nghe “sennight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish