sending

/ˈsɛnd/
danh từ
  • Sự gửi, sự phát.
  • Sự phát sóng, sự phát tín hiệu.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của gửi
    present participle and gerund of send
Danh từ
  1. Hành động mà ai đó hoặc một cái gì đó được gửi đi.
    The act by which somebody or something is sent.
🎬 Nghe “sending” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish