sensation
/sɛnˈseɪʃən/danh từ
- Cảm giác.
- Sự xúc động mạnh; sự làm quần chúng xúc động mạnh, tin giật gân.
Danh từ
- Một cảm giác hoặc nhận thức về thể chất từ một vật nào đó tiếp xúc với cơ thể; cảm nhận được điều gì đó.A physical feeling or perception from something that comes into contact with the body; something sensed.
- (Tâm lý học, sinh lý học) Kích thích các cơ quan cảm giác.(psychology, physiology) Excitation of sensory organs.Coordinate term: perceptionThuật ngữ phối hợp: nhận thức
- Một phản ứng rộng rãi về sự quan tâm hoặc phấn khích.A widespread reaction of interest or excitement.
- (nghĩa bóng, hiếm gặp, ngày tháng) Một người đáng chú ý.(figurative, uncommon, dated) A remarkable person.You truly are a sensation.Bạn thực sự là một cảm giác.Từ đồng nghĩa:event
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sensation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish