senectitude

/si-ˈnek-tə-ˌtüd/
tính từ
  • Tuổi già.
Danh từ
  1. tuổi già
    old age
🎬 Nghe “senectitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish