sensationalized
/sen-ˈsā-sh(ə-)nə-ˌlīz/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của sensationalize
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giật gânsimple past and past participle of sensationalize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sensationalized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish