senseless

/ˈsɛnsləs/
tính từ
  • Không có cảm giác, bất tỉnh.
  • Không có nghĩa, vô nghĩa.
  • Điên rồ, ngu dại.
Tính từ
  1. Không có cảm giác hoặc mong muốn làm việc; bị mất cảm giác.
    Without feeling or desire to work; deprived of sensation.
    The blow to his head rendered him senseless; he didn’t awaken until he was in the ambulance.
    Cú đánh vào đầu khiến anh bất tỉnh; anh ấy đã không tỉnh dậy cho đến khi ở trong xe cứu thương.
    Từ đồng nghĩa:unconsciousinsensible
  2. Thiếu ý nghĩa hoặc mục đích; không có ý thức chung.
    Lacking meaning or purpose; without common sense.
    What a senseless waste of money.
    Thật là một sự lãng phí tiền bạc vô nghĩa.
    Từ đồng nghĩa:pointlessmeaningless
  3. Không có ý nghĩa hoặc mục đích rõ ràng, đặc biệt là hành động bạo lực hoặc xấu xa.
    Without a discernible meaning or purpose, especially of a violent or evil act.
    The school shooting was a senseless act of violence.
    Vụ xả súng ở trường học là một hành động bạo lực vô nghĩa.
  4. Không có sự cân nhắc, nhận thức hay phán đoán đúng đắn
    Without consideration, awareness or sound judgement
    He took senseless risks, not even aware of the danger he was in.
    Anh ta chấp nhận những rủi ro vô nghĩa, thậm chí không nhận thức được mối nguy hiểm mà mình đang gặp phải.
    Từ đồng nghĩa:unreasonableunwisestupid
🎬 Nghe “senseless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish