senses
/ˈsɛns/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sense
Danh từ
- số nhiều của ý nghĩaplural of sense
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị ý nghĩathird-person singular simple present indicative of sense
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “senses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish