sensual
/ˈsɛnʃəwəl/tính từ
- Xác thịt, (thuộc) nhục dục.
- Ham nhục dục, ham khoái lạc, dâm dục.
- Theo thuyết duy cảm.
- (thuộc) bộ máy cảm giác, (thuộc) giác quan.
Tính từ
- Tạo cảm giác dễ chịu hoặc gợi tình.Inducing pleasurable or erotic sensations.That massage was a very sensual experience!Massage đó là một trải nghiệm rất gợi cảm!
- Của hoặc liên quan đến các giác quan vật lý; giác quan.Of or pertaining to the physical senses; sensory.Plato believed that this sensual world in which we live is inferior to the heavenly realm.Plato tin rằng thế giới nhục dục mà chúng ta đang sống này thấp kém hơn thế giới thiên đường.
- Kích thích hoặc kích thích một phản ứng mạnh mẽ trong các giác quan.Provoking or exciting a strong response in the senses.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sensual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish