serie

Danh từ
  1. (loạt bài tiếng Anh lỗi thời, không chuẩn hoặc của người không phải bản xứ)
    (obsolete, nonstandard or non-native speakers' English) series
🎬 Nghe “serie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish