series

/ˈsɪriz/
danh từ
  • Loạt, dãy, chuỗi, đợt.
  • Thống, hệ (địa tầng).
  • Nhóm cùng gốc.
  • Cấp số; chuỗi.
  • Nhóm.
Danh từ
  1. Một số thứ nối tiếp nhau hoặc nối tiếp nhau.
    A number of things that follow on one after the other or are connected one after the other.
    A series of seemingly inconsequential events led cumulatively to the fall of the company.
    Một loạt các sự kiện tưởng chừng như vụn vặt đã dần dần dẫn đến sự sụp đổ của công ty.
    Từ đồng nghĩa:chainlinesequencestreamsuccession
  2. (phát sóng) Một chương trình truyền hình hoặc đài phát thanh bao gồm nhiều tập được phát sóng đều đặn.
    (broadcasting) A television or radio program consisting of several episodes that are broadcast at regular intervals.
    Friends was one of the most successful television series in recent years.
    Friends là một trong những bộ phim truyền hình thành công nhất trong những năm gần đây.
    Từ đồng nghĩa:showprogram
  3. (truyền hình, chủ yếu ở Vương quốc Anh) Từ đồng nghĩa của mùa (“một trong những nhóm các tập cùng nhau tạo nên cả một loạt phim”).
    (broadcasting, chiefly UK) Synonym of season (“one of the groups of episodes that together make up a whole series”).
    I enjoyed the third series of Friends.
    Tôi rất thích loạt phim thứ ba của Friends.
    Từ đồng nghĩa:season
  4. (toán học) Dãy số tổng riêng ∑ᵢ₌₁ⁿa_i của một dãy đã cho aᵢ.
    (mathematics) The sequence of partial sums ∑ᵢ₌₁ⁿa_i of a given sequence aᵢ.
    The harmonic series has been much studied.
    Chuỗi sóng hài đã được nghiên cứu nhiều.
    Từ đồng nghĩa:serie
🎬 Nghe “series” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish