serialize

/ˈsir-ē-ə-ˌlīz/
động từ
  • Xếp theo hàng, xếp theo thứ tự.
  • Đăng từng số.
  • Tuần tự hóa.
🎬 Nghe “serialize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish