no kidding

/noʊ ˈkɪdɪŋ/
Thán từ
  1. (Thông tục) Tiếng kêu kinh ngạc.
    (colloquial) An exclamation of amazement.
    Từ đồng nghĩa:reallyno shitnevernono way
  2. (thông tục, mỉa mai) Nói để đáp lại một câu nói hiển nhiên.
    (colloquial, sarcastic) Said in response to an obvious statement.
    Person A: The Cleveland Browns are not doing too awful well this year.
    Người A: Cleveland Browns năm nay thi đấu không quá tốt.
    Từ đồng nghĩa:reallyno shitnevernono way
🎬 Nghe “no kidding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish