no really

/noʊ ˈrɪli/
Trạng từ
  1. Thực ra; nghiêm túc; được sử dụng để cố gắng giới thiệu một điểm nghiêm túc trong một cuộc trò chuyện ít nghiêm túc hơn
    really; seriously; used to attempt to introduce a serious point in a less serious conversation
    No, really, why did you forget to feed the cat today?
    Không, thật đấy, tại sao hôm nay bạn lại quên cho mèo ăn?
Thán từ
  1. không đùa đâu!; có phải vậy không? (đôi khi được sử dụng một cách mỉa mai để đáp lại điều hiển nhiên)
    no kidding!; is that so? (sometimes used sarcastically in response to the obvious)
🎬 Nghe “no really” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish