sexagenary

/ˌsɛksəˈd͡ʒɛnəri/
danh từ
  • Sáu mươi tuổi, lục tuần.
  • Từng sáu chục một.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến số sáu mươi, đặc biệt:
    Of or related to the number sixty, particularly:
Danh từ
  1. (toán học, thiên văn học, ngày nay hiếm) Từ đồng nghĩa của lục thập phân: phép đếm cơ số 60.
    (mathematics, astronomy, now rare) Synonym of sexagesimal: base-60 numeration.
    Từ đồng nghĩa:sexagesimal
  2. (bây giờ hiếm) Từ đồng nghĩa của sexagenarian: một người sáu mươi tuổi.
    (now rare) Synonym of sexagenarian: a sixty-year-old.
    Từ đồng nghĩa:sexagenarian
🎬 Nghe “sexagenary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish