sewing

/ˈsoʊ/
động từ
  • hiện tại phân từ của sew
danh từ
  • Sự may vá, sự khâu cá.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của may
    present participle and gerund of sew
Danh từ
  1. Hành động của động từ may vá.
    The action of the verb to sew.
  2. Một cái gì đó đang được hoặc đã được khâu.
    Something that is being or has been sewn.
    She put down her sewing and went to answer the door.
    Cô đặt đồ khâu xuống và đi ra mở cửa.
🎬 Nghe “sewing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish