sexagesimal

/ˌsek-sə-ˈje-sə-məl/
tính từ
  • Thứ sáu mươi.
  • Số sáu mươi; dựa trên số sáu mươi.
🎬 Nghe “sexagesimal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish