sew

/ˈsoʊ/
động từ
  • May khâu.
  • Đóng (trang sách).
Động từ
  1. (thông tục) Dùng kim xuyên qua (mảnh vải) nhiều lần để nối chúng lại với nhau.
    (transitive) To use a needle to pass thread repeatedly through (pieces of fabric) in order to join them together.
    Balls were first made of grass or leaves held together by strings, and later of pieces of animal skin sewn together and stuffed with feathers or hay.
    Những quả bóng đầu tiên được làm bằng cỏ hoặc lá được buộc lại với nhau bằng dây, sau đó là những mảnh da động vật được khâu lại với nhau và nhồi lông vũ hoặc cỏ khô.
    Từ đồng nghĩa:stitch
  2. (nội động từ) Dùng kim xuyên sợi chỉ nhiều lần qua các mảnh vải để nối chúng lại với nhau.
    (intransitive) To use a needle to pass thread repeatedly through pieces of fabric in order to join them together.
    Từ đồng nghĩa:stitch
  3. (ngoại động) Tiếp theo là vào: đóng kín bằng đường may.
    (transitive) Followed by into: to enclose by sewing.
    to sew money into a bag
    khâu tiền vào túi
    Từ đồng nghĩa:stitch
  4. (lỗi thời, bắc cầu) Thoát nước từ.
    (obsolete, transitive) To drain the water from.
Danh từ
  1. (từ cũ) Nước dùng, nước xốt.
    (obsolete) Broth, gravy.
🎬 Nghe “sew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish