severely

/səˈviɚ/
phó từ
  • nghiêm khắc; nghiêm nghị
  • ác liệt
  • bỏ mặc đấy ra ý không tán thành
  • (đùa cợt) tránh không dính vào (một chuyện gì khó khăn...)
Trạng từ
  1. Một cách nghiêm khắc.
    In a severe manner.
    Từ đồng nghĩa:heavily
🎬 Nghe “severely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish