severely
/səˈviɚ/phó từ
- nghiêm khắc; nghiêm nghị
- ác liệt
- bỏ mặc đấy ra ý không tán thành
- (đùa cợt) tránh không dính vào (một chuyện gì khó khăn...)
Trạng từ
- Một cách nghiêm khắc.In a severe manner.Từ đồng nghĩa:heavily
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “severely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish