shape-shifter

/ˈshāp-ˌshif-tər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "shape-shifter". Phiên âm /ˈshāp-ˌshif-tər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "shape-shifter" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “shape-shifter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish