sheets
/ˈʃiːt/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sheet
Danh từ
- số nhiều của tờplural of sheet
- (thông tục, nghĩa bóng) Mưa hoặc lượng mưa khác, một lượng lớn.(informal, figurative) Of rain or other precipitation, a great amount.When I looked out, all I could see were sheets of rain.Khi tôi nhìn ra ngoài, tất cả những gì tôi có thể thấy là những cơn mưa.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị trang tínhthird-person singular simple present indicative of sheet
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sheets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish