sheets

/ˈʃiːt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sheet
Danh từ
  1. số nhiều của tờ
    plural of sheet
  2. (thông tục, nghĩa bóng) Mưa hoặc lượng mưa khác, một lượng lớn.
    (informal, figurative) Of rain or other precipitation, a great amount.
    When I looked out, all I could see were sheets of rain.
    Khi tôi nhìn ra ngoài, tất cả những gì tôi có thể thấy là những cơn mưa.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị trang tính
    third-person singular simple present indicative of sheet
🎬 Nghe “sheets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish