shend
/ˈshend/Động từ
- (từ cũ) Làm nhục, làm xấu hổ.(obsolete) To disgrace or put to shame.
- (cổ) Đổ lỗi.(archaic) To blame.
- (cổ) Phá hủy; để làm hỏng.(archaic) To destroy; to spoil.
- (cổ) Chế ngự; để vượt qua.(archaic) To overpower; to surpass.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish