shend

/ˈshend/
Động từ
  1. (từ cũ) Làm nhục, làm xấu hổ.
    (obsolete) To disgrace or put to shame.
  2. (cổ) Đổ lỗi.
    (archaic) To blame.
  3. (cổ) Phá hủy; để làm hỏng.
    (archaic) To destroy; to spoil.
  4. (cổ) Chế ngự; để vượt qua.
    (archaic) To overpower; to surpass.
🎬 Nghe “shend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish