shepherdly

Tính từ
  1. Giống hoặc có đặc điểm của người chăn cừu; mục vụ; mộc mạc.
    Resembling or characteristic of a shepherd; pastoral; rustic.
    Từ đồng nghĩa:shepherdlike
  2. Chăm sóc một nhóm hoặc đàn chiên như người chăn chiên.
    Taking care of a group or flock, as a shepherd does.
    Từ đồng nghĩa:shepherdlike
🎬 Nghe “shepherdly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish