shepherdly
Tính từ
- Giống hoặc có đặc điểm của người chăn cừu; mục vụ; mộc mạc.Resembling or characteristic of a shepherd; pastoral; rustic.Từ đồng nghĩa:shepherdlike
- Chăm sóc một nhóm hoặc đàn chiên như người chăn chiên.Taking care of a group or flock, as a shepherd does.Từ đồng nghĩa:shepherdlike
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shepherdly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish