shingly

/ˈshiŋ-gəl/
tính từ
  • có nhiều đá cuội; như đá cuội
Tính từ
  1. Được phủ bằng ván lợp hoặc sỏi nhỏ.
    Covered with shingle or small pebbles.
🎬 Nghe “shingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish