shithouse

/ˈshit-ˌhau̇s/
Danh từ
  1. (từ lóng, thô tục) Nhà phụ, nhà phụ dùng làm nhà vệ sinh.
    (slang, vulgar) An outhouse, an outbuilding used as a lavatory.
  2. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, thô tục, xúc phạm, tiếng lóng) Kẻ hèn nhát; một người quá sợ hãi hoặc rụt rè.
    (UK, Ireland, Commonwealth, vulgar, derogatory, slang) A coward; one who is overly fearful or timid.
  3. (từ lóng, thô tục) Nơi bẩn thỉu.
    (slang, vulgar) A filthy place.
Tính từ
  1. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, thô tục, tiếng lóng) Chất lượng kém.
    (UK, Ireland, Commonwealth, vulgar, slang) Of poor quality.
    Từ đồng nghĩa:shitty
Động từ
  1. (Anh, Ireland, thể thao, tiếng lóng) Tham gia vào các hành vi phi thể thao hoặc tinh thần chơi game dai dẳng; chơi một cách giễu cợt, xấu xí; gian lận mà không bị trừng phạt.
    (UK, Ireland, sports, slang) To engage in persistent unsporting behaviour or gamesmanship; to play in a cynical, ugly manner; to cheat without being punished.
🎬 Nghe “shithouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish