bathroom

/ˈbæθˌruːm/
danh từ
  • Buồng tắm, phòng tắm, nhà vệ sinh.
Danh từ
  1. Phòng có vòi sen hoặc bồn tắm và (thường nhưng không nhất thiết) nhà vệ sinh.
    A room containing a shower or bathtub, and (typically but not necessarily) a toilet.
    I wash in the bathroom.
    Tôi tắm rửa trong phòng tắm.
  2. (chủ yếu là Mỹ, Nam Phi, Canada, Philippines, Úc, uyển ngữ) Nhà vệ sinh: một căn phòng có nhà vệ sinh và (thường nhưng không nhất thiết) một bồn tắm.
    (chiefly US, South Africa, Canada, Philippines, Australia, euphemistic) A lavatory: a room containing a toilet and (typically but not necessarily) a bathtub.
    Most Americans don't know 'WC' and many Brits mock 'bathroom' but almost everyone understands 'toilet' or 'lavatory'.
    Hầu hết người Mỹ không biết 'WC' và nhiều người Anh chế nhạo 'phòng tắm' nhưng hầu hết mọi người đều hiểu 'nhà vệ sinh' hoặc 'nhà vệ sinh'.
Động từ
  1. (y học, bắc cầu) Hỗ trợ bệnh nhân đi vệ sinh và vệ sinh cá nhân nói chung.
    (medicine, transitive) To assist a patient with using the toilet and general personal hygiene.
🎬 Nghe “bathroom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish