shoestring

/ˈʃuːˌstrɪŋ/
danh từ
  • Dây giày.
  • , (thông tục) số tiền nhỏ.
  • Mong manh; cheo leo; ít, vừa đủ.
🎬 Nghe “shoestring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish