shopping basket

/ˈʃɑpɪŋ ˈbæskət/
Danh từ
  1. Giỏ để đựng hàng tạp hóa và các hàng hóa khác khi đi mua sắm.
    A basket to put groceries and other merchandise in while shopping.
  2. (Internet) Một trang trên trang web mua sắm nơi liệt kê các giao dịch mua hàng tiềm năng của một người trước khi thanh toán.
    (Internet) A page on a shopping website where one's prospective purchases are listed before payment.
    Từ đồng nghĩa:shopping cart
🎬 Nghe “shopping basket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish