shopping cart
/ˈkɑɚt/Danh từ
- (Mỹ, Canada, Philippines) Xe chuyên dùng để chở hàng tạp hóa và các mặt hàng khác khi đi mua sắm tại cửa hàng.(US, Canada, Philippines) A conveyance used to carry groceries and other items while shopping in a store.
- (Internet) Danh sách lưu trữ các mặt hàng mà một người đã chọn mua trong phiên mua sắm trực tuyến nhưng chưa được xác nhận.(Internet) The stored list of items that a person has chosen to purchase during an online shopping session but has not yet confirmed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shopping cart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish