shortness

/ˈʃoɚt/
danh từ
  • Sự ngắn gọn.
  • Sự tinh giòn.
Danh từ
  1. (không đếm được) Tính chất thấp, có vóc người nhỏ hoặc lùn.
    (uncountable) The property of being short, of being small of stature or brief.
    the shortness of a stubby pencil
    sự ngắn ngủi của một cây bút chì mập mạp
  2. (đếm được) Kết quả hoặc sản phẩm của sự thiếu hụt.
    (countable) The result or product of being short.
  3. (không đếm được) Tính chất ngắn gọn hoặc súc tích.
    (uncountable) The property of being short or terse.
    I was chastened by the shortness of her reply.
    Tôi cảm thấy khó chịu vì câu trả lời ngắn gọn của cô ấy.
🎬 Nghe “shortness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish