shot
/ˈʃɑːt/động từ
- Bắn.
Tính từ
- Mệt mỏi, kiệt sức.Tired, weary.I have to go to bed now; I’m shot.Bây giờ tôi phải đi ngủ; Tôi bị bắn.
- Xả, xóa, hoặc loại bỏ một cái gì đó.Discharged, cleared, or rid of something.Từ đồng nghĩa:free
- (thông tục) Cũ, hỏng.(colloquial) Worn out or broken.The rear axle will have to be replaced. It’s shot.Trục sau sẽ phải được thay thế. Nó bị bắn rồi.
- (bằng chất liệu, đặc biệt là lụa) Được dệt từ các sợi dọc và sợi ngang có màu sắc khác nhau, tạo nên vẻ ngoài óng ánh.(of material, especially silk) Woven from warp and weft strands of different colours, resulting in an iridescent appearance.The cloak was shot through with silver threads.Chiếc áo choàng được xuyên qua bằng những sợi bạc.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bắnsimple past and past participle of shoot
- (thông tục) Nạp đạn (súng).(transitive) To load (a gun) with shot.
- (chuyển tiếp, MLE) Bán ma túy bất hợp pháp; để giải quyết.(transitive, MLE) To sell illegal drugs; to deal.
- (ngoại trừ, lỗi thời) Cho (ngựa) ăn một viên đạn nhỏ, như một thủ đoạn gian dối nhằm che đậy chứng điên cuồng.(transitive, obsolete) To feed small shot to (a horse), as a fraudulent means of disguising broken-windedness.
Danh từ
- Kết quả của việc phóng một viên đạn hoặc viên đạn.The result of launching a projectile or bullet.The shot was wide of the mark.Cú sút đi chệch cột dọc.
- (thể thao) Hành động ném một quả bóng hoặc vật tương tự về phía khung thành.(sports) The act of launching a ball or similar object toward a goal.They took the lead on a last-minute shot.Họ dẫn trước nhờ cú sút vào phút cuối.
- (đếm được, điền kinh) Quả bóng sắt nặng dùng để đẩy bóng.(countable, athletics) The heavy iron ball used for the shot put.The shot flew twenty metres, and nearly landed on the judge's foot.Cú sút bay xa hai mươi mét và suýt rơi trúng chân trọng tài.
- (không đếm được, điền kinh) Sự kiện thể thao ném bóng.(uncountable, athletics) The athletics event of shot put.
Thán từ
- (thông tục, New Zealand) Cách bày tỏ lòng biết ơn, tương tự như lời cảm ơn.(colloquial, New Zealand) An expression of gratitude, similar to thank you.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish