sibilant

/ˈsɪbələnt/
tính từ
  • Xuýt (âm).
danh từ
  • Âm xuýt.
🎬 Nghe “sibilant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish