si

/ˈsē/
danh từ
  • Xi.
Danh từ
  1. (âm nhạc) Một âm tiết được sử dụng trong solfège để thể hiện nốt thứ bảy của âm giai trưởng.
    (music) A syllable used in solfège to represent the seventh note of a major scale.
🎬 Nghe “si” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish