shyness
/ˈʃaɪ/danh từ
- Tính nhút nhát, tính bẽn lẽn, tính e thẹn.
Danh từ
- Phẩm chất nhút nhát; nỗi sợ hãi khi giao tiếp xã hội.The quality of being shy; a fear of social interactions.Her shyness kept her from asking him to the prom.Sự nhút nhát của cô đã khiến cô không thể mời anh đến buổi vũ hội.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shyness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish