shylock

/ˈshī-ˌläk/
danh từ
  • Kẻ cho vay nặng lãi.
Danh từ
  1. (Mỹ, nghĩa bóng, bây giờ mang tính xúc phạm) Kẻ cho vay nặng lãi; một kẻ cho vay nặng lãi.
    (US, figurative, now offensive) A loan shark; a usurer.
  2. (xúc phạm, nói xấu sắc tộc) Một người gốc Do Thái.
    (offensive, ethnic slur) A person of Jewish descent.
    Từ đồng nghĩa:heebHymiekikesheeny
Động từ
  1. (nội động từ, Mỹ, bây giờ là xúc phạm) Cho vay tiền với lãi suất cắt cổ.
    (intransitive, US, now offensive) To lend money at exorbitant rates of interest.
🎬 Nghe “shylock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish