shylock
/ˈshī-ˌläk/danh từ
- Kẻ cho vay nặng lãi.
Danh từ
- (Mỹ, nghĩa bóng, bây giờ mang tính xúc phạm) Kẻ cho vay nặng lãi; một kẻ cho vay nặng lãi.(US, figurative, now offensive) A loan shark; a usurer.
- (xúc phạm, nói xấu sắc tộc) Một người gốc Do Thái.(offensive, ethnic slur) A person of Jewish descent.
Động từ
- (nội động từ, Mỹ, bây giờ là xúc phạm) Cho vay tiền với lãi suất cắt cổ.(intransitive, US, now offensive) To lend money at exorbitant rates of interest.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shylock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish