sibyllic

/ˈsi-bəl/
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến một sibyl (nữ tiên tri hoặc nữ tiên tri ngoại giáo).
    Of or relating to a sibyl (pagan female oracle or prophetess).
🎬 Nghe “sibyllic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish