signaling

/ˈsɪgnəlɪŋ/
  • (Econ) Phát tín hiệu và sàng lọc.
Động từ
  1. (cách viết Mỹ) phân từ hiện tại và danh động từ của tín hiệu
    (American spelling) present participle and gerund of signal
    He was signaling his readiness to undertake daring tasks.
    Anh ấy đang báo hiệu sự sẵn sàng của mình để thực hiện những nhiệm vụ táo bạo.
Danh từ
  1. (đánh vần tiếng Mỹ) Việc gửi tín hiệu (thường có liên quan đến tín hiệu sinh hóa).
    (American spelling) The sending of a signal (often with reference to a biochemical signal).
    A lot of visual signaling happens on the deck of an aircraft carrier.
    Rất nhiều tín hiệu trực quan xảy ra trên boong tàu sân bay.
🎬 Nghe “signaling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish