sighted

/ˈsaɪtəd/
tính từ
  • Có thể nhìn thấy; không mù.
  • Có loại thị lực như thế nào đó.
Động từ
  1. —
    simple past and past participle of sight
Tính từ
  1. —
    Having vision, not blind.
    blind and partially sighted people
    Từ đồng nghĩa:seeing
  2. —
    (in combination) Having a particular kind of sight.
    an iron-sighted pistol
    Từ đồng nghĩa:seeing
🎬 Nghe “sighted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish