sighted

/ˈsaɪtəd/
tính từ
  • Có thể nhìn thấy; không mù.
  • Có loại thị lực như thế nào đó.
🎬 Nghe “sighted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish