signals

/ˈsɪgnl̟/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của signal
Danh từ
  1. số nhiều của tín hiệu
    plural of signal
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị tín hiệu
    third-person singular simple present indicative of signal
🎬 Nghe “signals” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish