significant

/səɡˈnɪfɪkənt/
tính từ
  • Đầy ý nghĩa, có tính chất gợi ý.
  • Quan trọng, trọng đại, đáng chú ý.
Tính từ
  1. Biểu thị điều gì đó; mang ý nghĩa.
    Signifying something; carrying meaning.
    a significant word or sound
    một từ hoặc âm thanh quan trọng
    Từ đồng nghĩa:meaningful
  2. Có tác dụng đáng chú ý hoặc lớn.
    Having a noticeable or major effect.
    That was a significant step in the right direction.
    Đó là một bước quan trọng theo đúng hướng.
    Từ đồng nghĩa:notablepregnant
  3. Hợp lý lớn về số lượng hoặc số lượng.
    Reasonably large in number or amount.
    Từ đồng nghĩa:important
  4. Có ý nghĩa bí mật hoặc ẩn giấu.
    Having a covert or hidden meaning.
    Từ đồng nghĩa:important
Danh từ
  1. Điều đó có ý nghĩa; một dấu hiệu; một mã thông báo; một biểu tượng.
    That which has significance; a sign; a token; a symbol.
🎬 Nghe “significant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish