significant
/səɡˈnɪfɪkənt/tính từ
- Đầy ý nghĩa, có tính chất gợi ý.
- Quan trọng, trọng đại, đáng chú ý.
Tính từ
- Biểu thị điều gì đó; mang ý nghĩa.Signifying something; carrying meaning.a significant word or soundmột từ hoặc âm thanh quan trọngTừ đồng nghĩa:meaningful
- Có tác dụng đáng chú ý hoặc lớn.Having a noticeable or major effect.That was a significant step in the right direction.Đó là một bước quan trọng theo đúng hướng.
- Hợp lý lớn về số lượng hoặc số lượng.Reasonably large in number or amount.Từ đồng nghĩa:important
- Có ý nghĩa bí mật hoặc ẩn giấu.Having a covert or hidden meaning.Từ đồng nghĩa:important
Danh từ
- Điều đó có ý nghĩa; một dấu hiệu; một mã thông báo; một biểu tượng.That which has significance; a sign; a token; a symbol.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “significant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish