similitude
/sə-ˈmi-lə-ˌtüd/danh từ
- Sự giống, trạng thái giống.
- Sự so sánh.
- Bản sao, bản chép; vật giống, người giống.
Danh từ
- (không đếm được) Sự giống nhau hoặc giống với cái gì khác.(uncountable) Similarity or resemblance to something else.Aemulation was similitude within distance: the sky resembled a face because it had “eyes” — the sun and moon.Sự mô phỏng là sự tương đồng trong khoảng cách: bầu trời giống một khuôn mặt vì nó có “mắt” - mặt trời và mặt trăng.
- (đếm được) Cách mà hai người hoặc đồ vật có vẻ giống nhau.(countable) A way in which two people or things share similitude.Aemulation was similitude within distance: the sky resembled a face because it had “eyes” — the sun and moon.Sự mô phỏng là sự tương đồng trong khoảng cách: bầu trời giống một khuôn mặt vì nó có “mắt” - mặt trời và mặt trăng.
- (đếm được) Ai đó hoặc cái gì đó gần giống với người khác; một bản sao hoặc sinh đôi.(countable) Someone or something that closely resembles another; a duplicate or twin.
- Một câu chuyện ngụ ngôn hoặc ngụ ngôn.A parable or allegory.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “similitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish