similitude

/sə-ˈmi-lə-ˌtüd/
danh từ
  • Sự giống, trạng thái giống.
  • Sự so sánh.
  • Bản sao, bản chép; vật giống, người giống.
Danh từ
  1. (không đếm được) Sự giống nhau hoặc giống với cái gì khác.
    (uncountable) Similarity or resemblance to something else.
    Aemulation was similitude within distance: the sky resembled a face because it had “eyes” — the sun and moon.
    Sự mô phỏng là sự tương đồng trong khoảng cách: bầu trời giống một khuôn mặt vì nó có “mắt” - mặt trời và mặt trăng.
  2. (đếm được) Cách mà hai người hoặc đồ vật có vẻ giống nhau.
    (countable) A way in which two people or things share similitude.
    Aemulation was similitude within distance: the sky resembled a face because it had “eyes” — the sun and moon.
    Sự mô phỏng là sự tương đồng trong khoảng cách: bầu trời giống một khuôn mặt vì nó có “mắt” - mặt trời và mặt trăng.
  3. (đếm được) Ai đó hoặc cái gì đó gần giống với người khác; một bản sao hoặc sinh đôi.
    (countable) Someone or something that closely resembles another; a duplicate or twin.
  4. Một câu chuyện ngụ ngôn hoặc ngụ ngôn.
    A parable or allegory.
🎬 Nghe “similitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish