similarity
/ˌsɪməˈlerəti/- sự đồng dạng
Danh từ
- Sự xuất hiện gần gũi với một cái gì đó khác.Closeness of appearance to something else.
- (Triết học) Mối quan hệ chia sẻ tài sản.(philosophy) The relation of sharing properties.
- (hình học) Một phép biến đổi (của không gian Euclide) bảo toàn các góc và tỉ số khoảng cách(geometry) A transformation (of a Euclidean space) that preserves angles and the ratios of distances
- (toán học, đại số tuyến tính) Tính chất hai ma trận giống nhau.(mathematics, linear algebra) The property of two matrices being similar.
ⓘ Cách dùng
Chưa có góp ý cho “similarity”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “similarity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish