similarity

/ˌsɪməˈlerəti/
  • sự đồng dạng
Danh từ
  1. Sự xuất hiện gần gũi với một cái gì đó khác.
    Closeness of appearance to something else.
  2. (Triết học) Mối quan hệ chia sẻ tài sản.
    (philosophy) The relation of sharing properties.
  3. (hình học) Một phép biến đổi (của không gian Euclide) bảo toàn các góc và tỉ số khoảng cách
    (geometry) A transformation (of a Euclidean space) that preserves angles and the ratios of distances
  4. (toán học, đại số tuyến tính) Tính chất hai ma trận giống nhau.
    (mathematics, linear algebra) The property of two matrices being similar.
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “similarity”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “similarity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish